| TÊN XE | PHIÊN BẢN | GIÁ XE Ô TÔ | |
|---|---|---|---|
| Honda CR-V 1.5 E |
998.000.000 VNĐ
|
||
| Honda CR-V 1.5 G |
1.048.000.000 VNĐ
|
||
| Honda CR-V 1.5 L |
1.118.000.000 VNĐ
|
||
| Honda CR-V 1.5 LSE |
1.138.000.000 VNĐ
|
||
| Honda City 1.5 L |
569.000.000 VNĐ
|
||
| Honda City 1.5 RS |
599.000.000 VNĐ
|
||
| Honda City 1.5 G |
529.000.000 VNĐ
|
||
| Honda City 1.5 E |
499.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Civic 1.8 E |
729.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Civic 1.5 G |
789.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Civic 1.5 RS |
929.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Accord Trắng ngọc |
1.329.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Accord Đen ánh/Ghi bạc |
1.319.000.000 VNĐ
|
||
| Honda H-RV 1.8 L Trắng/Đỏ |
871.000.000 VNĐ
|
||
| Honda H-RV 1.8 L Đen/Bạc/Xanh |
866.000.000 VNĐ
|
||
| Honda H-RV 1.8 G |
786.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Brio RS 2 màu Cam/Đỏ |
454.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Brio RS 2 màu Trắng/Bạc/Vàng |
452.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Brio RS Cam/Đỏ |
450.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Brio RS Trắng/Bạc/Vàng |
448.000.000 VNĐ
|
||
| Honda Brio G |
418.000.000 VNĐ
|








